Lô gan Bình Định - Lô Gan XSBDI thống kê những kết quả chưa xuất hiện tại KETQUAXOSO66

Thống kê lô tô gan Bình Định ngày 04/04/2025

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Bình Định lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
43 01/08/2024 29 32
67 12/09/2024 23 23
64 19/09/2024 22 38
23 26/09/2024 21 34
62 26/09/2024 21 22
82 24/10/2024 18 33
34 31/10/2024 17 31
66 12/12/2024 13 29
61 19/12/2024 12 29
30 19/12/2024 12 31
84 19/12/2024 12 39
06 26/12/2024 11 24
57 26/12/2024 11 27
26 26/12/2024 11 33
87 26/12/2024 11 30
18 02/01/2025 10 20
25 02/01/2025 10 24
50 02/01/2025 10 50
98 02/01/2025 10 21

Cặp lô gan Bình Định lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
34-43 31/10/2024 17 21
26-62 26/12/2024 11 11
23-32 06/02/2025 8 16
07-70 20/02/2025 6 14
06-60 20/02/2025 6 17
00-55 27/02/2025 5 14
05-50 06/03/2025 4 16
38-83 06/03/2025 4 17
57-75 06/03/2025 4 25
78-87 06/03/2025 4 13
27-72 06/03/2025 4 13
11-66 06/03/2025 4 19
33-88 06/03/2025 4 15
79-97 13/03/2025 3 15
04-40 13/03/2025 3 16
69-96 13/03/2025 3 26
48-84 13/03/2025 3 15

Gan cực đại Bình Định các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
11 55 12/02/2009 đến 04/03/2010 27/02/2025
17 53 19/05/2011 đến 24/05/2012 13/02/2025
93 53 24/12/2020 đến 30/12/2021 27/03/2025
48 51 18/11/2010 đến 17/11/2011 03/04/2025
50 50 21/06/2012 đến 06/06/2013 06/03/2025
35 49 23/06/2011 đến 31/05/2012 06/03/2025
52 48 30/01/2020 đến 28/01/2021 26/12/2024
97 46 06/04/2017 đến 22/02/2018 20/02/2025
53 44 22/03/2018 đến 24/01/2019 13/03/2025
22 41 07/07/2016 đến 20/04/2017 13/03/2025
73 40 11/02/2021 đến 18/11/2021 20/03/2025
84 39 01/07/2021 đến 31/03/2022 06/03/2025
83 38 10/10/2019 đến 30/07/2020
64 38 27/08/2009 đến 20/05/2010 13/02/2025
42 36 30/03/2017 đến 07/12/2017 03/04/2025
28 36 23/08/2018 đến 02/05/2019 03/04/2025
10 35 25/09/2014 đến 28/05/2015 03/04/2025
05 34 07/07/2016 đến 02/03/2017 03/04/2025
94 34 18/02/2021 đến 14/10/2021 02/01/2025
23 34 22/11/2018 đến 18/07/2019 06/02/2025
96 34 17/11/2016 đến 13/07/2017 13/03/2025
90 34 25/10/2018 đến 20/06/2019 27/03/2025
51 33 16/05/2019 đến 02/01/2020 27/03/2025
89 33 04/04/2019 đến 21/11/2019 26/09/2024
95 33 21/11/2013 đến 10/07/2014 27/03/2025
46 33 19/11/2020 đến 08/07/2021 02/01/2025
26 33 07/10/2010 đến 02/06/2011 26/12/2024
76 33 29/09/2011 đến 17/05/2012 06/03/2025
82 33 13/09/2018 đến 02/05/2019 20/03/2025
14 33 23/05/2019 đến 09/01/2020 13/03/2025
43 32 29/01/2015 đến 10/09/2015 19/12/2024
56 31 18/08/2022 đến 23/03/2023 20/03/2025
85 31 11/01/2018 đến 16/08/2018 06/02/2025
86 31 11/05/2017 đến 14/12/2017 06/03/2025
91 31 15/10/2020 đến 20/05/2021 31/10/2024
99 31 05/02/2009 đến 10/09/2009 20/03/2025
34 31 24/12/2020 đến 29/07/2021 27/02/2025
30 31 23/04/2015 đến 26/11/2015 20/03/2025
72 30 19/04/2018 đến 15/11/2018 06/03/2025
75 30 02/04/2009 đến 29/10/2009 09/01/2025
71 30 14/06/2012 đến 10/01/2013 13/03/2025
65 30 29/12/2016 đến 27/07/2017 27/03/2025
87 30 16/07/2009 đến 11/02/2010 03/04/2025
16 30 19/07/2012 đến 14/02/2013 01/08/2024
32 30 13/06/2019 đến 09/01/2020 20/03/2025
13 30 11/06/2020 đến 07/01/2021 03/04/2025
61 29 28/10/2010 đến 26/05/2011 20/03/2025
21 29 26/04/2018 đến 15/11/2018 06/03/2025
54 29 11/04/2019 đến 31/10/2019 13/03/2025
66 29 26/12/2019 đến 13/08/2020 03/04/2025
47 29 16/09/2021 đến 07/04/2022 02/01/2025
45 29 30/03/2017 đến 19/10/2017 27/03/2025
09 29 23/02/2012 đến 13/09/2012 03/04/2025
08 29 19/12/2019 đến 06/08/2020 03/04/2025
39 29 22/09/2016 đến 13/04/2017 13/03/2025
00 29 01/08/2013 đến 20/02/2014 27/02/2025
81 28 19/03/2020 đến 29/10/2020 20/02/2025
24 28 11/09/2014 đến 26/03/2015 26/12/2024
02 28 18/07/2013 đến 30/01/2014 27/03/2025
63 27 14/04/2016 đến 20/10/2016 09/01/2025
36 27 04/04/2019 đến 10/10/2019 20/02/2025
20 27 14/06/2012 đến 20/12/2012 19/12/2024
74 27 02/04/2015 đến 08/10/2015 26/09/2024
57 27 07/05/2009 đến 12/11/2009 20/03/2025
27 27 31/05/2012 đến 06/12/2012 19/09/2024
15 27 14/04/2011 đến 27/10/2011 03/04/2025
07 27 09/05/2013 đến 14/11/2013 12/12/2024
19 26 23/06/2016 đến 22/12/2016 12/09/2024
68 26 28/10/2021 đến 28/04/2022 03/04/2025
69 26 08/12/2016 đến 08/06/2017 13/03/2025
40 26 03/04/2014 đến 02/10/2014 20/02/2025
59 26 29/11/2018 đến 30/05/2019 06/03/2025
55 26 22/10/2009 đến 22/04/2010 20/02/2025
70 25 01/10/2020 đến 25/03/2021 13/03/2025
37 25 02/05/2019 đến 24/10/2019 03/04/2025
92 25 04/02/2010 đến 29/07/2010 06/03/2025
88 25 25/11/2021 đến 19/05/2022 20/03/2025
78 25 23/12/2010 đến 23/06/2011 20/03/2025
77 24 26/09/2019 đến 12/03/2020 06/03/2025
80 24 27/05/2010 đến 11/11/2010 13/03/2025
25 24 13/10/2011 đến 29/03/2012 27/03/2025
01 24 16/08/2012 đến 31/01/2013 27/03/2025
04 24 11/11/2010 đến 28/04/2011 24/10/2024
06 24 19/11/2015 đến 05/05/2016 13/02/2025
60 24 24/02/2011 đến 18/08/2011 19/12/2024
33 24 12/05/2016 đến 27/10/2016 13/03/2025
67 23 09/04/2015 đến 17/09/2015 20/03/2025
41 23 19/07/2018 đến 27/12/2018 26/12/2024
58 23 18/02/2016 đến 28/07/2016 06/02/2025
12 23 23/07/2015 đến 31/12/2015 03/04/2025
31 23 01/06/2017 đến 09/11/2017 03/04/2025
79 23 25/07/2013 đến 02/01/2014 20/03/2025
62 22 17/11/2016 đến 20/04/2017 27/03/2025
03 22 11/07/2013 đến 12/12/2013 03/04/2025
38 22 05/03/2020 đến 03/09/2020 27/03/2025
98 21 23/11/2017 đến 19/04/2018 03/04/2025
29 20 03/06/2021 đến 21/10/2021 13/03/2025
18 20 04/04/2019 đến 22/08/2019 06/03/2025
44 19 18/06/2020 đến 29/10/2020 02/01/2025
49 19 10/05/2018 đến 20/09/2018 27/03/2025

Gan cực đại Bình Định các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
28-82 33 13/09/2018 đến 02/05/2019 20/03/2025
69-96 26 08/12/2016 đến 08/06/2017 27/03/2025
57-75 25 07/05/2009 đến 29/10/2009 03/04/2025
45-54 24 04/05/2017 đến 19/10/2017 13/03/2025
47-74 23 26/10/2017 đến 05/04/2018 06/03/2025
39-93 23 22/09/2016 đến 02/03/2017 20/02/2025
35-53 21 05/07/2018 đến 29/11/2018 20/02/2025
34-43 21 11/02/2016 đến 07/07/2016 27/03/2025
22-77 20 29/09/2016 đến 16/02/2017 03/04/2025
08-80 20 19/12/2019 đến 04/06/2020 27/03/2025
17-71 20 05/01/2012 đến 24/05/2012 20/03/2025
02-20 19 02/11/2017 đến 15/03/2018 03/04/2025
11-66 19 22/10/2009 đến 04/03/2010 03/04/2025
46-64 19 01/10/2009 đến 11/02/2010 03/04/2025
14-41 19 29/08/2019 đến 09/01/2020 03/04/2025
16-61 18 26/07/2018 đến 29/11/2018 27/03/2025
89-98 17 17/09/2015 đến 14/01/2016 20/03/2025
24-42 17 13/08/2015 đến 10/12/2015 06/02/2025
25-52 17 31/03/2016 đến 28/07/2016 03/04/2025
06-60 17 16/04/2009 đến 13/08/2009 03/04/2025
38-83 17 05/03/2020 đến 30/07/2020 26/12/2024
44-99 16 09/07/2020 đến 29/10/2020 06/03/2025
04-40 16 12/06/2014 đến 02/10/2014 20/03/2025
05-50 16 13/12/2012 đến 04/04/2013 27/03/2025
37-73 16 22/07/2010 đến 11/11/2010 31/10/2024
18-81 16 22/12/2011 đến 12/04/2012 03/04/2025
23-32 16 19/09/2019 đến 09/01/2020 20/03/2025
15-51 16 14/01/2010 đến 06/05/2010 20/03/2025
33-88 15 19/05/2016 đến 01/09/2016 06/03/2025
48-84 15 29/09/2022 đến 12/01/2023 03/04/2025
49-94 15 18/01/2018 đến 03/05/2018 03/04/2025
56-65 15 18/07/2019 đến 31/10/2019 20/03/2025
19-91 15 01/07/2021 đến 14/10/2021 03/04/2025
79-97 15 31/05/2018 đến 13/09/2018 13/03/2025
29-92 14 01/03/2012 đến 07/06/2012 03/04/2025
09-90 14 17/03/2016 đến 23/06/2016 03/04/2025
07-70 14 06/09/2012 đến 13/12/2012 06/03/2025
00-55 14 05/01/2012 đến 12/04/2012 27/03/2025
67-76 14 20/08/2020 đến 26/11/2020 03/04/2025
01-10 13 19/05/2016 đến 18/08/2016 20/03/2025
78-87 13 12/01/2023 đến 13/04/2023 03/04/2025
58-85 13 15/03/2018 đến 14/06/2018 13/03/2025
27-72 13 11/11/2021 đến 10/02/2022 06/03/2025
12-21 13 08/12/2022 đến 09/03/2023 13/03/2025
68-86 12 05/03/2020 đến 25/06/2020 03/04/2025
36-63 12 28/07/2016 đến 20/10/2016 27/02/2025
59-95 11 24/12/2015 đến 10/03/2016 06/03/2025
13-31 11 11/10/2018 đến 27/12/2018 27/03/2025
26-62 11 25/11/2021 đến 10/02/2022 06/03/2025
03-30 9 16/11/2017 đến 18/01/2018 27/03/2025

Thống kê giải đặc biệt Bình Định lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 12 ngày 266 ngày
01 13 ngày 376 ngày
02 1 ngày 251 ngày
03 169 ngày 183 ngày
04 23 ngày 283 ngày
05 59 ngày 256 ngày
06 11 ngày 221 ngày
07 123 ngày 175 ngày
08 3 ngày 206 ngày
09 18 ngày 131 ngày
10 10 ngày 428 ngày
11 62 ngày 170 ngày
12 127 ngày 276 ngày
13 34 ngày 256 ngày
14 246 ngày 285 ngày
15 220 ngày 144 ngày
16 0 ngày 178 ngày
17 50 ngày 213 ngày
19 28 ngày 392 ngày
20 19 ngày 299 ngày
21 2 ngày 228 ngày
22 25 ngày 252 ngày
23 79 ngày 355 ngày
24 135 ngày 191 ngày
25 104 ngày 208 ngày
26 46 ngày 220 ngày
27 21 ngày 124 ngày
28 66 ngày 212 ngày
29 118 ngày 159 ngày
30 35 ngày 461 ngày
31 36 ngày 287 ngày
32 57 ngày 389 ngày
33 40 ngày 429 ngày
34 72 ngày 206 ngày
35 37 ngày 204 ngày
36 215 ngày 146 ngày
37 188 ngày 235 ngày
38 60 ngày 200 ngày
39 9 ngày 361 ngày
40 89 ngày 392 ngày
41 105 ngày 299 ngày
42 41 ngày 385 ngày
43 63 ngày 148 ngày
44 150 ngày 141 ngày
45 7 ngày 227 ngày
46 8 ngày 275 ngày
47 219 ngày 186 ngày
48 43 ngày 285 ngày
49 122 ngày 200 ngày
50 155 ngày 165 ngày
51 179 ngày 173 ngày
52 75 ngày 251 ngày
53 78 ngày 328 ngày
54 172 ngày 139 ngày
55 5 ngày 185 ngày
56 76 ngày 264 ngày
57 65 ngày 226 ngày
58 120 ngày 223 ngày
59 80 ngày 163 ngày
60 6 ngày 251 ngày
61 26 ngày 203 ngày
62 74 ngày 270 ngày
63 49 ngày 219 ngày
64 54 ngày 318 ngày
65 27 ngày 179 ngày
66 44 ngày 287 ngày
67 84 ngày 394 ngày
68 38 ngày 295 ngày
69 48 ngày 215 ngày
70 109 ngày 234 ngày
71 4 ngày 208 ngày
72 197 ngày 207 ngày
73 98 ngày 249 ngày
74 67 ngày 157 ngày
75 39 ngày 121 ngày
76 190 ngày 225 ngày
77 113 ngày 213 ngày
79 14 ngày 350 ngày
80 106 ngày 149 ngày
81 45 ngày 220 ngày
82 29 ngày 207 ngày
83 47 ngày 365 ngày
84 149 ngày 194 ngày
85 31 ngày 270 ngày
86 131 ngày 281 ngày
87 88 ngày 156 ngày
88 30 ngày 145 ngày
89 107 ngày 210 ngày
90 165 ngày 178 ngày
93 17 ngày 311 ngày
94 22 ngày 249 ngày
95 161 ngày 308 ngày
96 124 ngày 214 ngày
97 157 ngày 509 ngày
98 92 ngày 240 ngày
99 111 ngày 249 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Bình Định lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 1 ngày 35 ngày
1 0 ngày 39 ngày
2 2 ngày 51 ngày
3 9 ngày 48 ngày
4 7 ngày 44 ngày
5 5 ngày 55 ngày
6 6 ngày 37 ngày
7 4 ngày 40 ngày
8 29 ngày 52 ngày
9 17 ngày 49 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Bình Định lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 6 ngày 35 ngày
1 2 ngày 39 ngày
2 1 ngày 51 ngày
3 17 ngày 48 ngày
4 22 ngày 44 ngày
5 5 ngày 55 ngày
6 0 ngày 37 ngày
7 21 ngày 40 ngày
8 3 ngày 52 ngày
9 9 ngày 49 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Bình Định lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max

Lô gan Bình Định - Thống kê Lô Gan BDI lâu chưa về ✅ Lô gan XSBDI. Cặp Số Thành Phố Bình Định lâu ra nhất trong năm ✅ Bộ số XSBDI lâu chưa ra chi tiết CHUẨN 100%

Lô gan Bình Định hôm nay tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn một cách gọi khác là số vắng Bình Định trong kết quả quay số mở thưởng gần đây.

Bộ thông số trong bảng thống kê lô gan Bình Định bao gồm:

  • Cột bộ số: Tổng hợp chi tiết các lô đã lên gan, nghĩa là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả XSBDI.
  • Cột 2: là ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về đài tỉnh BDI.
  • Cột 3: là số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô tỉnh BDI.
  • Cột 4: là ngày lô gan cực đại của cặp số đó, điều này sẽ giúp cho người chơi xác định được thời gian nên nuôi: nếu trường hợp nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng XSKTBDI.

Bộ thông số trong bảng thống kê cặp số lâu về tỉnh BDI:

  • Cột 1: Tổng hợp chi tiết theo xuôi và lộn các cặp số lâu về của tỉnh BDI trong 100 số từ số 00 tới 99.
  • Cột 2: là ngày ra gần nhất của các cặp lô khan BDI đó.
  • Cột 3: là số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô BDI.
  • Cột 4: là ngày gan cực đại của cặp lô tô đó.

Bộ thông số trong bảng thống kê gan cực đại tỉnh BDI:

  • Cột 1 và cột 3: Tổng hợp chi tiêt số được sắp xếp từ số 00 tới 99.
  • Cột 2 và cột 4: là ngày lâu ra nhất của lô đó.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số kiến thiết tỉnh Bình Định lâu chưa về:

  • Cột 1: Tổng hợp chi tiết 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài ytỉnh Bình Định.
  • Cột 2: là ngày ra gần nhất của lô đó.
  • Cột 3: là số ngày gan.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) đài tỉnh Bình Định lâu chưa về đề:

  • Cột 1: Tổng hợp chi tiết đầu hoặc đuôi của 2 số cuối GDB được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.
  • Cột 2: là ngày ra gần đây nhất của nó.
  • Cột 3: là số ngày gan.

Mời các bạn xem thêm kết quả miền nam trực tiếp chiều nay: XSMN